Giao thông
121 từ
공사중
Đường đang thi công
일방 통행
Đường một chiều
정지
Dừng lại
인도교
Cầu dành cho người đi bộ
다리
Cầu
도로표지
Biển báo
무료입장
Vào cửa miễn phí
엘리베이터
Thang máy
젗은 바닥
Sàn còn ướt
대기실
Phòng chờ
위험
Nguy hiểm
입장
Lối vào
비상구
Lối thoát hiểm
출구
Lối ra
서쪽
Hướng tây
남쪽
Hướng nam
동쪽
Hướng đông
북쪽
Hướng bắc
문을 당기시오
Kéo cửa
당기시오
Kéo ra
문을 미시오
Đẩy cửa
미시오
Đẩy cửa vào
화재 경보기
Chuông báo động
턴금지
Cấm quay xe
섬광 촬영금지
Cấm chụp hình flash
촬영금지
Cấm chụp hình
추월금지
Cấm vượt
우회전 금지
Cấm rẽ phải
좌회전 금지
Cấm rẽ trái
통행금지
Đường cấm
쓰레기를 버리지마십시오
Cấm xả rác
입장사절
Cấm vào
금연
Cấm hút thuốc
잔디밭에들어가지마시오
Cấm đi lên cỏ
모두 수단금지
Cấm các loại xe
주차금지 구역
Cấm đậu xe
주차장
Bãi đậu xe
교통수달
Phương tiện giao thông
비행기
Máy bay
공항
Sân bay
항공사
Hãng hàng không
짐
Hành lý
표를 사다
Mua vé
항공원
Vé máy bay
비행기에서내리다
Xuống máy bay
승무원
Tiếp viên hàng không
출국하다
Xuất cảnh
입국하다
Nhập cảnh
짐을 부치다
Gửi hành lý
자동차
Xe hơi
자전거
Xe đạp
오토바이
Xe máy
버스
Xe buýt
택시
Taxi
배
Tàu thủy
기차
Tàu hỏa
전철
Tàu điện
터미널
Bến xe
기차역
Bến tàu
교통표시판
Bảng chỉ dẫn
주차금지
Cấm đỗ xe
사거리
Ngã tư
삼거리
Ngã ba
고속도로
Đường cao tốc
좌희전
Rẽ phải
우회전
Rẽ trái
신호등
Đèn hiệu
횡단보도
Chỗ sang đường
건너가다
Đi sang đường
항구
Cảng
지하철 표
Vé tàu điện
지하철 역
Trạm tàu điện
편도표
Vé một chiều
왕복표
Vé khứ hồi
비행기표
Vé máy bay
매표소
Nơi bán vé
기사
Tài xế
기름
Xăng dầu
카센터
Trạm sửa xe
교통사고
Tai nạn giao thông
예매하다
Đặt mua trước
타다
Đi xe
빠르다
Nhanh
느리다
Chậm
편하다
Thuận lợi
출발하다
Xuất phát
도착하다
Đến nơi
목적지
Địa điểm đến
배웅하다
Tiễn đưa
마중하다
Đón
돌아가다
Trở về
길을 잃다
Lạc đường
길을묻다
Hỏi đường
길이 막하다
Tắc đường
노선도
Sơ đồ tuyến đường
진입금지
cấm vào
승용차통행금지
cấm ôtô lưu thông
화물차통행금지
cấm các loại xe tải
승합차통행금지
cấm xe bus
트랙터 및 경운기 통행금지
cấm máy cày, công nông
우마차 통행금지
cấm xe kéo (xe bò, xe ngựa, xe trâu)
손수레 통행금지
cấm xe đẩy
자전거 통행금지
cấm xe đạp
직진금지
cấm đi thẳng
우회전금지
cấm quẹo phải
좌회전금지
cấm quẹo trái
횡단금지
cấm băng ngang
유턴금지
cấm quay đầu xe
앞지르기금지
cấm vượt
정차주차금지
cấm dừng đỗ xe
주차금지
cấm đỗ xe
보행자 횡단금지
cấm người đi bộ băng qua đường
보행자 보행금지
cấm người đi bộ
차중량제한
giới hạn trọng lượng xe
차높이제한
giới hạn chiều cao xe
차폭제한
giới hạn chiều rộng xe
차간거리확보
khoảng cách quy định giữa xe trước và xe sau
최고속도제한
giới hạn tốc độ tối đa
최저속도제한
giới hạn tốc độ tối thiểu
시속40 킬로
giới hạn tốc độ 40km/h
서행
chạy chậm