Mua sắm

44 từ

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:
1

쇼핑 카트

giỏ hàng

2

편의점

cửa hàng tiện lợi

3

비닐 봉지

túi nilon

4

쇼핑 센터

trung tâm mua sắm

5

슈퍼마켓

siêu thị

6

시장

chợ

7

간식

đồ ăn nhanh

8

음료수

đồ uống

9

통조림

thức ăn đóng hộp

10

아침밥

đồ ăn sáng

11

가정용품

đồ gia dụng

12

유제품

các thực phẩm chế biến từ sữa

13

냉동 식품

đồ ăn đông lạnh

14

quần áo

15

기념품

đồ lưu niệm

16

조미료

gia vị

17

육가공류

quầy thực phẩm chế biến sẵn

18

백화점

cửa hàng bách hóa

19

전통시장

chợ truyền thống

20

옷가게

cửa hàng quần áo

21

서점

hiệu sách

22

편의점

cửa hàng tiện lợi

23

약국

hiệu thuốc

24

빵집

cửa hàng bánh ngọt

25

철물점

cửa hàng phần cứng

26

매점

căng tin

27

쿠폰

coupon (phiếu mua hàng)

28

현금

tiền mặt

29

신용 카드

thẻ tín dụng

30

할인

giảm giá

31

영수증

hóa đơn, biên lai

32

사다

mua

33

내다

thanh toán, trả tiền

34

세일

giảm giá

35

가격

giá

36

비싸다

đắt

37

싸다

rẻ

38

세금

thuế

39

가격표

nhãn giá

40

영업시간

giờ mở cửa

41

입어보다

thử quần áo

42

계산대

quầy tính tiền

43

사이즈

size

44

닫힘

đóng cửa