Mua sắm

44 từ

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:

쇼핑 카트

giỏ hàng

편의점

cửa hàng tiện lợi

비닐 봉지

túi nilon

쇼핑 센터

trung tâm mua sắm

슈퍼마켓

siêu thị

시장

chợ

간식

đồ ăn nhanh

음료수

đồ uống

통조림

thức ăn đóng hộp

아침밥

đồ ăn sáng

가정용품

đồ gia dụng

유제품

các thực phẩm chế biến từ sữa

냉동 식품

đồ ăn đông lạnh

quần áo

기념품

đồ lưu niệm

조미료

gia vị

육가공류

quầy thực phẩm chế biến sẵn

백화점

cửa hàng bách hóa

전통시장

chợ truyền thống

옷가게

cửa hàng quần áo

서점

hiệu sách

편의점

cửa hàng tiện lợi

약국

hiệu thuốc

빵집

cửa hàng bánh ngọt

철물점

cửa hàng phần cứng

매점

căng tin

쿠폰

coupon (phiếu mua hàng)

현금

tiền mặt

신용 카드

thẻ tín dụng

할인

giảm giá

영수증

hóa đơn, biên lai

사다

mua

내다

thanh toán, trả tiền

세일

giảm giá

가격

giá

비싸다

đắt

싸다

rẻ

세금

thuế

가격표

nhãn giá

영업시간

giờ mở cửa

입어보다

thử quần áo

계산대

quầy tính tiền

사이즈

size

닫힘

đóng cửa