Ngân hàng

54 từ

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:
1

은행

ngân hàng

2

은행원

nhân viên ngân hàng

3

창구

quầy giao dịch

4

통장

sổ tài khoản

5

고객

khách hàng

6

계좌번호

số STK

7

계좌

tài khoản

8

현금카드

thẻ tiền mặt

9

환전하다

đổi tiền

10

번호표

phiếu đợi (có đánh số thứ tự)

11

자동입출금기

máy rút tiền tự động

12

요금

giá tiền, cước phí

13

수수료

lệ phí

14

동전

tiền xu

15

현금

tiền mặt

16

수표

ngân phiếu

17

지폐

tiền giấy

18

잔돈

tiền lẻ

19

신용카드

thẻ tín dụng

20

계좌를 열다

mở TK

21

달러

Đô la

22

외국인 등록증

Thẻ đăng ký người nước ngoài

23

원화

Đồng Won KRW

24

직불카드

Thẻ trả trực tiếp

25

카드 발급 신청서

Đơn đăng ký cấp thẻ

26

통장 발급 신청서

Đơn đăng ký cấp sổ tiết kiệm

27

출납

Rút nạp tiền

28

저금/ 예금

Tiết kiệm

29

대출금

Khoản nợ

30

비밀번호

Mã số bí mật

31

카드 삽입구

Khe đưa thẻ vào

32

매월 납부 통지서

Thông báo nộp tiền hàng tháng

33

납부하다

Nộp tiền

34

계좌 이체

Chuyển tiền qua tài khoản

35

서명하다 (사인하다)

Ký tên

36

송금하다

Chuyển tiền

37

입금하다

Nạp tiền, đóng tiền

38

재발급하다

Cấp lại

39

저축하다

Tích cóp, tiết kiệm

40

해지하다

Thanh lý tài khoản, đóng tài khoản

41

공과금을 납부하다

Chi trả các hóa đơn

42

은행에서 대출을받다

Vay tiền ngân hàng

43

도장을 찍다

Đóng dấu

44

돈을 보내다

Gửi tiền

45

비밀번호를 누르다

Bấm mã số bí mật

46

비밀번호를 잊어버리다

Quên mã số bí mật

47

송금을 받다

Nhận tiền gửi

48

신분증을 내다

Trình chứng minh thư nhân dân

49

신청서를 쓰다

Viết đơn đăng ký

50

연체료를 내다

Nộp tiền quá hạn

51

인터넷 뱅킹을 신청하다

Đăng ký internet banking

52

잔액을 조회하다

Kiểm tra số dư tài khoản

53

카드를 만들다

Làm thẻ

54

계좌를 개설하다

Mở tài khoản