Hoạt động nội trợ
19 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
1
가열하다
đun nóng
2
갈다
nạo
3
계속 저어주다
khuấy (đều, liên tục)
4
긁어 내다
cạo, nạo
5
기름에 튀기다
chiên, rán ngập dầu
6
깍둑썰기
xắt hình vuông, xắt hạt lựu
7
깨끗이 씻다
rửa kỹ, rửa sạch
8
껍질을 벗기다
lột vỏ
9
꼬챙이를 꿰다
xiên, ghim
10
끊이다
nấu, luộc, nấu sôi
11
넣다
bỏ vào, cho vào, thêm vào (nồi)
12
네 조각으로 자르다
cắt làm tư
13
눌러 짜내다
ép, ấn, nhận
14
담그다
nhúng ướt, ngâm
15
데치다
trần, nhúng
16
맛을 보다
nếm
17
반으로 자르다
bổ đôi
18
볶다
chiên, xào
19
빻다
tán, nghiền nát, giã nhỏ.