Hoạt động nội trợ
19 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
가열하다
đun nóng
갈다
nạo
계속 저어주다
khuấy (đều, liên tục)
긁어 내다
cạo, nạo
기름에 튀기다
chiên, rán ngập dầu
깍둑썰기
xắt hình vuông, xắt hạt lựu
깨끗이 씻다
rửa kỹ, rửa sạch
껍질을 벗기다
lột vỏ
꼬챙이를 꿰다
xiên, ghim
끊이다
nấu, luộc, nấu sôi
넣다
bỏ vào, cho vào, thêm vào (nồi)
네 조각으로 자르다
cắt làm tư
눌러 짜내다
ép, ấn, nhận
담그다
nhúng ướt, ngâm
데치다
trần, nhúng
맛을 보다
nếm
반으로 자르다
bổ đôi
볶다
chiên, xào
빻다
tán, nghiền nát, giã nhỏ.