Nguyên liệu nấu ăn
48 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
1
소금
muối
2
식용유
dầu ăn
3
올리브유
dầu ô liu
4
후추
tiêu
5
설탕
đường
6
참기름
bột ngọt
7
식초
dấm
8
계피
quế
9
마늘
tỏi
10
머스타드
mù tạt
11
고추
ớt đỏ
12
말린고추
ớt khô
13
고추가루
ớt bột
14
양고추
ớt xanh
15
고추장
tương ớt
16
조미료
gia vị
17
간장
xì dầu
18
카레
cà ri
19
젓간
nước mắm
20
가루
bột
21
녹말가루
bột năng, bột mì tinh
22
생강
gừng
23
파
hành
24
소파
hành lá
25
양파
hành tây
26
박하
bạc hà
27
사프란
nghệ
28
시트로넬라
sả
29
기름ki
dầu
30
참기름
dầu mè
31
식물성기름
dầu thực vật
32
달걀희자위
lòng trắng trứng
33
노른자위
lòng đỏ trứng
34
달걀
trứng
35
고기
thịt
36
닭고기
thịt gà
37
두부
đậu hũ, đậu phụ
38
돼지고기
thịt lợn
39
쇠고기
thịt bò
40
양고기
thịt cừu
41
해산물
hải sản
42
햄
giăm bông
43
아스파라거스
măng tây
44
레몬수
nước chanh
45
술
rượu
46
김치
kim chi
47
김 rong
biển
48
땅콩
đậu phộng, lạc