Nguyên liệu nấu ăn
48 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
소금
muối
식용유
dầu ăn
올리브유
dầu ô liu
후추
tiêu
설탕
đường
참기름
bột ngọt
식초
dấm
계피
quế
마늘
tỏi
머스타드
mù tạt
고추
ớt đỏ
말린고추
ớt khô
고추가루
ớt bột
양고추
ớt xanh
고추장
tương ớt
조미료
gia vị
간장
xì dầu
카레
cà ri
젓간
nước mắm
가루
bột
녹말가루
bột năng, bột mì tinh
생강
gừng
파
hành
소파
hành lá
양파
hành tây
박하
bạc hà
사프란
nghệ
시트로넬라
sả
기름ki
dầu
참기름
dầu mè
식물성기름
dầu thực vật
달걀희자위
lòng trắng trứng
노른자위
lòng đỏ trứng
달걀
trứng
고기
thịt
닭고기
thịt gà
두부
đậu hũ, đậu phụ
돼지고기
thịt lợn
쇠고기
thịt bò
양고기
thịt cừu
해산물
hải sản
햄
giăm bông
아스파라거스
măng tây
레몬수
nước chanh
술
rượu
김치
kim chi
김 rong
biển
땅콩
đậu phộng, lạc