Tính cách

145 từ

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:

성격이 급하다

nóng vội, cấp bách

감성적이다

đa cảm , nhạy cảm

이성적이다

lý trí

직선적이다

thẳng thắng

질투하다

ghen, ganh tị, ghen tị

차분하다

trầm tĩnh, điềm tĩnh

공손하다

lịch sự, nhã nhặn

차갑다

lạnh lùng( khó gần )

거치다

thô lỗ

마음이 나쁘다

tấm lòng xấu xa

독선적이다

tính gia trưởng

솔직하다

thẳng thắn

마음이 예쁘다

tấm lòng đẹp

선하다

lương thiện

악하다

độc ác

이기적이다

ích kỷ

자상하다

chu đáo

사리를 꾀하다

vụ lợi

호기심이 많다

hiếu kì

촌스럽다

quê, quê mùa

두려움이 많다

nhiều lo sợ

용맹하다

dũng mãnh

걱정이 있다

có nỗi lo

냉정하다

lạng nhạt, hờ hững

오만하다

ngạo mạn

멸시하다

sự khinh rẻ

겸손하다

khiêm tốn

경멸적이다

tính đê tiện

인간성

tính nhân hậu

성나다

giận dữ

솔직하다

thẳng thắn

거만하다

kiêu căng

감동하다

cảm động

난처하다

lúng túng

어리석다

dại dột, ngu dốt, ngu xuẩn

경박하다

ẩu thả

관대하다

rộng rãi

성급하다

nóng tính

참지 못하다

thiếu kiên nhẫn

경솔하다

khờ dại, nhẹ dạ

열렬하다

bốc đồng

악마같은

hiểm độc

순하다

dễ bảo

용감하다

can đảm

양심적인

tận tâm

궁금하다

tò mò

교활하다

xảo quyệt

속이다

dối trá, lừa gạt

대담하다

gan dạ

타락하다

truỵ lạc

이상하다

lập dị, lạ lùng

일정하다

kiên quyết

우아하다

hào hoa, lịch lãm

순결하다

trong sáng

인색하다

keo kiệt

막되다

hư hỏng, mất nết

장난하다

đùa giỡn

고귀하다

cao quý

무욕하다

vị tha

이기적인

ich kỷ

찬성하다

án thành, thông cảm

완고하다

ứng đầu, ngoan cố

신용하다

đáng tin

믿기쉬운

chân thật

냉정하다

lạnh lùng

낭만적이다

tính lãng mạn

자만하다

kiêu ngạo, tự phụ, tự mãn

비관적이다

tính bi quan

낙천적이다

tính lạc quan

꼼꼼하다

kĩ càng, tỉ mỉ, cẩn thận

착하다

hiền lành, tốt bụng

따뜻하다

tấm lòng ấm áp

예민하다

nhạy cảm

자상하다

chu đáo, ân cần

마음이 차갑다

lạnh lùng

멋있다

sành điệu

거만하다

tự đắc, tự cao

얌전하다

lịch sự,lịch thiệp

쪽팔리다

xấu hổ

어리석다

đần độn

똑똑하다

thông minh

부럽다

xấu hổ, ngại

심통이 사납다

tâm địa dữ dằn

불효하다

bất hiếu

효도하다

hiếu thảo

용감하다

dũng cảm

애교가 많은 여자

người con gái đáng yêu

고민이 많다

lo lắng, nhiều suy nghĩ

도도하다

kiêu căng, kiêu căng

부정적이다

khuynh hướng tiêu cực

긍정적이다

khuynh hướng tích cực

잔악하다

hung dữ, hung bạo

독단적이다

độc đoán

망설이다

lưỡng lự , thiếu quyết đoán

얼렁뚱땅하다

cẩu thả

엄하다

nghiêm khắc

부지런하다

chịu khó

무뚝뚝하다

cứng nhắc

현명하다

khôn khéo

폭력적이다

bạo lực

까다롭다

khó tính, cầu kì

점찬하다

lịch sự (đàn ông)

얌전하다

nhã nhặn( phụ nữ)

얄밉다

đáng ghét

사랑스럽다

đáng yêu

고집이 세다

bướng bỉnh, ngang ngược

창피하다

xấu hổ, mắt mặt

부끄럽다

ngại ngùng, thẹn thùng

부수적이다

bảo thủ

늑장을 부리다

lề mề, la cà

온화하다

ôn hòa

친절하다

nhiệt tình, tốt bụng

적극적

tích cực ,nhiệt huyết

명랑하다

sáng sủa, thông minh

수줍다

xấu hổ,e ngại, ngượng ngùng

겸손하다

khiêm tốn

욕심이 많다

tham lam

신중하다

thận trọng, ý tứ

상냥하다

nhẹ nhàng, lịch sự

남성스럽다

nam tính, đàn ông

여성스럽다

nữ tính

싫증을 잘 내다

dễ phát chán

시원시원하다

dễ chịu, thoải mái

예술 감각이 있다

có tính nghệ thuật

성격이 강하다

tính cách mạnh mẽ

지혜롭다

khôn khéo

성격이 약하다

tính cách yếu đuối

소심하다

nhút nhát

느긋하다

thảnh thơi

융통성이 있다

tính linh động

매력 있다

có tính hấp dẫn

유머스럽다

tính hài hước

꼼꼼하다

thận trọng, cẩn thận

까다롭다

khó tính ,cầu kì

느긋하다

chậm chạp

솔직하다

thẳng thắn

내향적이다

tính hướng nội

외향적이다

tính hướng ngoại

단순하다

giản dị,mộc mạc ,đơn sơ

덜렁거리다

hay la cà

다혈질이다

dễ nổi nóng, vội vàng

인내심 강하다

nhẫn nại, chịu đựng

변덕스럽다

dễ thay đổi

변덕스럽다

hay thay đổi, thất thường

무뚝뚝하다

thô lỗ, cục cằn