Tính cách

145 từ

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:
1

성격이 급하다

nóng vội, cấp bách

2

감성적이다

đa cảm , nhạy cảm

3

이성적이다

lý trí

4

직선적이다

thẳng thắng

5

질투하다

ghen, ganh tị, ghen tị

6

차분하다

trầm tĩnh, điềm tĩnh

7

공손하다

lịch sự, nhã nhặn

8

차갑다

lạnh lùng( khó gần )

9

거치다

thô lỗ

10

마음이 나쁘다

tấm lòng xấu xa

11

독선적이다

tính gia trưởng

12

솔직하다

thẳng thắn

13

마음이 예쁘다

tấm lòng đẹp

14

선하다

lương thiện

15

악하다

độc ác

16

이기적이다

ích kỷ

17

자상하다

chu đáo

18

사리를 꾀하다

vụ lợi

19

호기심이 많다

hiếu kì

20

촌스럽다

quê, quê mùa

21

두려움이 많다

nhiều lo sợ

22

용맹하다

dũng mãnh

23

걱정이 있다

có nỗi lo

24

냉정하다

lạng nhạt, hờ hững

25

오만하다

ngạo mạn

26

멸시하다

sự khinh rẻ

27

겸손하다

khiêm tốn

28

경멸적이다

tính đê tiện

29

인간성

tính nhân hậu

30

성나다

giận dữ

31

솔직하다

thẳng thắn

32

거만하다

kiêu căng

33

감동하다

cảm động

34

난처하다

lúng túng

35

어리석다

dại dột, ngu dốt, ngu xuẩn

36

경박하다

ẩu thả

37

관대하다

rộng rãi

38

성급하다

nóng tính

39

참지 못하다

thiếu kiên nhẫn

40

경솔하다

khờ dại, nhẹ dạ

41

열렬하다

bốc đồng

42

악마같은

hiểm độc

43

순하다

dễ bảo

44

용감하다

can đảm

45

양심적인

tận tâm

46

궁금하다

tò mò

47

교활하다

xảo quyệt

48

속이다

dối trá, lừa gạt

49

대담하다

gan dạ

50

타락하다

truỵ lạc

51

이상하다

lập dị, lạ lùng

52

일정하다

kiên quyết

53

우아하다

hào hoa, lịch lãm

54

순결하다

trong sáng

55

인색하다

keo kiệt

56

막되다

hư hỏng, mất nết

57

장난하다

đùa giỡn

58

고귀하다

cao quý

59

무욕하다

vị tha

60

이기적인

ich kỷ

61

찬성하다

án thành, thông cảm

62

완고하다

ứng đầu, ngoan cố

63

신용하다

đáng tin

64

믿기쉬운

chân thật

65

냉정하다

lạnh lùng

66

낭만적이다

tính lãng mạn

67

자만하다

kiêu ngạo, tự phụ, tự mãn

68

비관적이다

tính bi quan

69

낙천적이다

tính lạc quan

70

꼼꼼하다

kĩ càng, tỉ mỉ, cẩn thận

71

착하다

hiền lành, tốt bụng

72

따뜻하다

tấm lòng ấm áp

73

예민하다

nhạy cảm

74

자상하다

chu đáo, ân cần

75

마음이 차갑다

lạnh lùng

76

멋있다

sành điệu

77

거만하다

tự đắc, tự cao

78

얌전하다

lịch sự,lịch thiệp

79

쪽팔리다

xấu hổ

80

어리석다

đần độn

81

똑똑하다

thông minh

82

부럽다

xấu hổ, ngại

83

심통이 사납다

tâm địa dữ dằn

84

불효하다

bất hiếu

85

효도하다

hiếu thảo

86

용감하다

dũng cảm

87

애교가 많은 여자

người con gái đáng yêu

88

고민이 많다

lo lắng, nhiều suy nghĩ

89

도도하다

kiêu căng, kiêu căng

90

부정적이다

khuynh hướng tiêu cực

91

긍정적이다

khuynh hướng tích cực

92

잔악하다

hung dữ, hung bạo

93

독단적이다

độc đoán

94

망설이다

lưỡng lự , thiếu quyết đoán

95

얼렁뚱땅하다

cẩu thả

96

엄하다

nghiêm khắc

97

부지런하다

chịu khó

98

무뚝뚝하다

cứng nhắc

99

현명하다

khôn khéo

100

폭력적이다

bạo lực

101

까다롭다

khó tính, cầu kì

102

점찬하다

lịch sự (đàn ông)

103

얌전하다

nhã nhặn( phụ nữ)

104

얄밉다

đáng ghét

105

사랑스럽다

đáng yêu

106

고집이 세다

bướng bỉnh, ngang ngược

107

창피하다

xấu hổ, mắt mặt

108

부끄럽다

ngại ngùng, thẹn thùng

109

부수적이다

bảo thủ

110

늑장을 부리다

lề mề, la cà

111

온화하다

ôn hòa

112

친절하다

nhiệt tình, tốt bụng

113

적극적

tích cực ,nhiệt huyết

114

명랑하다

sáng sủa, thông minh

115

수줍다

xấu hổ,e ngại, ngượng ngùng

116

겸손하다

khiêm tốn

117

욕심이 많다

tham lam

118

신중하다

thận trọng, ý tứ

119

상냥하다

nhẹ nhàng, lịch sự

120

남성스럽다

nam tính, đàn ông

121

여성스럽다

nữ tính

122

싫증을 잘 내다

dễ phát chán

123

시원시원하다

dễ chịu, thoải mái

124

예술 감각이 있다

có tính nghệ thuật

125

성격이 강하다

tính cách mạnh mẽ

126

지혜롭다

khôn khéo

127

성격이 약하다

tính cách yếu đuối

128

소심하다

nhút nhát

129

느긋하다

thảnh thơi

130

융통성이 있다

tính linh động

131

매력 있다

có tính hấp dẫn

132

유머스럽다

tính hài hước

133

꼼꼼하다

thận trọng, cẩn thận

134

까다롭다

khó tính ,cầu kì

135

느긋하다

chậm chạp

136

솔직하다

thẳng thắn

137

내향적이다

tính hướng nội

138

외향적이다

tính hướng ngoại

139

단순하다

giản dị,mộc mạc ,đơn sơ

140

덜렁거리다

hay la cà

141

다혈질이다

dễ nổi nóng, vội vàng

142

인내심 강하다

nhẫn nại, chịu đựng

143

변덕스럽다

dễ thay đổi

144

변덕스럽다

hay thay đổi, thất thường

145

무뚝뚝하다

thô lỗ, cục cằn