Dụng cụ y tế
33 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
링거
dịch truyền
가습기
máy phun ẩm
주사
tiêm (chích) thuốc
붕대
băng gạc
청진기
ống nghe khám bệnh
체온계
nhiệt kế
혈압계
máy đo huyết áp
의료보험카드
thẻ bảo hiểm y tế
침
kim châm cứu
처방전
toa thuốc
파스
cao dán
응급치료상자
hộp dụng cụ cấp cứu
반창고
băng dán vết thương
가제
băng gạc
소독약
thuốc sát trùng
가루약
thuốc bột
압박붕대
băng co dãn
찜질팩
túi chườm nóng
시럽
thuốc xi-rô
삼각붕대
băng tam giác
머큐크롬
thuốc đỏ
소화제
thuốc tiêu hóa
안대
băng che mắt
캡슐약
thuốc con nhộng
항생연고
thuốc bôi kháng sinh
알약
thuốc viên
해열제
thuốc hạ sốt
비타민제
vitamin tổng hợp
진통제
thuốc giảm đau
연고
thuốc mỡ
밴드
băng cá nhân
보청기
máy trợ thính
공기
청정기 máy lọc khí