Dụng cụ y tế
33 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
1
링거
dịch truyền
2
가습기
máy phun ẩm
3
주사
tiêm (chích) thuốc
4
붕대
băng gạc
5
청진기
ống nghe khám bệnh
6
체온계
nhiệt kế
7
혈압계
máy đo huyết áp
8
의료보험카드
thẻ bảo hiểm y tế
9
침
kim châm cứu
10
처방전
toa thuốc
11
파스
cao dán
12
응급치료상자
hộp dụng cụ cấp cứu
13
반창고
băng dán vết thương
14
가제
băng gạc
15
소독약
thuốc sát trùng
16
가루약
thuốc bột
17
압박붕대
băng co dãn
18
찜질팩
túi chườm nóng
19
시럽
thuốc xi-rô
20
삼각붕대
băng tam giác
21
머큐크롬
thuốc đỏ
22
소화제
thuốc tiêu hóa
23
안대
băng che mắt
24
캡슐약
thuốc con nhộng
25
항생연고
thuốc bôi kháng sinh
26
알약
thuốc viên
27
해열제
thuốc hạ sốt
28
비타민제
vitamin tổng hợp
29
진통제
thuốc giảm đau
30
연고
thuốc mỡ
31
밴드
băng cá nhân
32
보청기
máy trợ thính
33
공기
청정기 máy lọc khí