Hoạt động điều trị

16 mục

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:
1

초음파 검사

siêu âm

2

X-ray (에스레이) 찍다

chụp X Quang

3

CT를 찍다

chụp CT

4

MRI 찍다

chụp MRI

5

피를 뽑다

lấy máu

6

혈액검사

xét nghiệm máu

7

혈액형 검사

xét nghiệm nhóm máu

8

소변/대변 검사

xét nghiệm nước tiểu, phân

9

내시경 검사

nội soi

10

수술, 시술

mổ, phẫu thuật

11

주사를 맞다

chích thuốc

12

침을 맞다

châm cứu

13

물리치료

vật lý trị liệu

14

깁스를 하다

bó bột

15

저칼슘증

Giảm canxi huyết

16

저혈당증

Giảm Gluco huyết