Hoạt động điều trị
16 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
초음파 검사
siêu âm
X-ray (에스레이) 찍다
chụp X Quang
CT를 찍다
chụp CT
MRI 찍다
chụp MRI
피를 뽑다
lấy máu
혈액검사
xét nghiệm máu
혈액형 검사
xét nghiệm nhóm máu
소변/대변 검사
xét nghiệm nước tiểu, phân
내시경 검사
nội soi
수술, 시술
mổ, phẫu thuật
주사를 맞다
chích thuốc
침을 맞다
châm cứu
물리치료
vật lý trị liệu
깁스를 하다
bó bột
저칼슘증
Giảm canxi huyết
저혈당증
Giảm Gluco huyết