Thuốc & dược phẩm

21 mục

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:
1

알약 (정제)

thuốc viên

2

캡슐 (capsule)

thuốc con nhộng

3

가루약 (분말약)

thuốc bột

4

물약 (액제)

thuốc nước

5

스프레이 (분무 ,분무기)

thuốc xịt

6

주사약 (주사액)

thuốc tiêm

7

진통제

thuốc giảm đau

8

수면제 (최면제)

thuốc ngủ

9

마취제 (마비약)

thuốc gây mê

10

연고

thuốc mỡ

11

소염제

thuốc phòng chống và trị liệu viêm nhiễm

12

항생제

thuốc kháng sinh

13

구충제

thuốc tẩy giun

14

감기약

thuốc cảm cúm

15

두통약

thuốc đau đầu

16

소독약

thuốc sát trùng, tẩy, rửa

17

파스 (파스타 – Pasta)

thuốc xoa bóp

18

물파스

thuốc xoa bóp dạng nước

19

보약 (건강제)

thuốc bổ

20

다이어트약

thuốc giảm cân

21

피임약

thuốc ngừa thai