Thuốc & dược phẩm

21 mục

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:

알약 (정제)

thuốc viên

캡슐 (capsule)

thuốc con nhộng

가루약 (분말약)

thuốc bột

물약 (액제)

thuốc nước

스프레이 (분무 ,분무기)

thuốc xịt

주사약 (주사액)

thuốc tiêm

진통제

thuốc giảm đau

수면제 (최면제)

thuốc ngủ

마취제 (마비약)

thuốc gây mê

연고

thuốc mỡ

소염제

thuốc phòng chống và trị liệu viêm nhiễm

항생제

thuốc kháng sinh

구충제

thuốc tẩy giun

감기약

thuốc cảm cúm

두통약

thuốc đau đầu

소독약

thuốc sát trùng, tẩy, rửa

파스 (파스타 – Pasta)

thuốc xoa bóp

물파스

thuốc xoa bóp dạng nước

보약 (건강제)

thuốc bổ

다이어트약

thuốc giảm cân

피임약

thuốc ngừa thai