Triệu chứng bệnh

108 mục

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:

복통

đau bụng

치통

đau răng

호흡이 곤란하다

khó thở

기침하다

ho

눈병

đau mắt

폐병

bệnh phổi

감기에 걸리다

bị cảm

풍토병

bệnh phong thổ

페스트

bệnh dịch hạch

수족이 아프다

đau tay chân

피곤하다

mệt

천식

suyễn

백일해

ho gà

콜레라

bệnh dịch tả

전염병

bệnh truyền nhiễm

머리가 아프다

nhức đầu

설사

tiêu chảy

변비

táo bón

수두

lên đậu

홍역

lên sởi

열이 높다

sốt cao

미열이 있다

bị sốt nhẹ

잠이 잘 오지 않는다

mất ngủ

한기가 느 껴진다

cảm lạnh

어질어질하다

bị chóng mặt

피가 나다

ra máu

염증

viêm

두통이 있다

đau đầu

코가 막히다

ngạt mũi

콧물이 흐르다

chảy nước mũi

퀴가 아프다

đau tai

충치가 있다

sâu răng

말을 할때 목이 아프다

họng bị đau khi nói

뱃속이 목직하다

trương bụng, chứng khó tiêu

토할 것 같다

ói, nôn, mửa

변비이다

táo bón

목이쉬었다

rát họng

설사를 하다

tiêu chảy

숨이 다쁘다

khó thở

어깨가 결린다

đau vai

빨목이 삐다

bong gân mắt cá chân

열이 있다

có sốt

피부가 가렵다

ngứa

진단서

hồ sơ trị bệnh

진단확인서

hồ sơ xác nhận khám chữa bệnh

처방서

đơn thuốc

왜래 진료 지침서

bảng hướng dẫn điều trị ngoại trú

순환기 질환

các bệnh về tim mạch

가슴통증, 흉통

đau ngực

부기, 부종

phù thũng

심장부전, 심장기능상실

suy tim

고지질혈증

tăng mỡ máu

고혈압

cao huyết áp

드근거림

tim hồi hộp, đập mạnh

레이노현상 Raynaud’s phenomenon,

hội chứng Raynaud (trắng bệt, tê cóng ngón tay, chân, mũi, dái tai)

실시

bất tỉnh

내분지 질환

các bệnh về nội tiết

당뇨병 제 형

bệnh tiểu đường tuýp

갑상샘종 – 갑상샘결절, 갑상선결절

bướu cổ tuyến giáp

갑상샘항진증, 갑상샘과다증

suy tuyến giáp

비만증

bệnh béo phì

뼈엉성증, 골다공증

bệnh loãng xương

위장관 질환

các bệnh về đường tiêu hóa

급경련복통: 급성 위장염, 급성 설사

viêm đại tràng cấp tính

만성 간염

viêm gan mãn tính

치핵

bệnh trĩ

소화궤양

bệnh loét dạ dày

과민대장증후군

hội chứng ruột bị kích thích

간경화증

xơ gan

위장관출혈

xuất huyết dạ dày

근골격 질환

các vấn đề về cơ xương khớp

통풍

bệnh gút

경부통

đau cổ

마취약/ 마취제

thuốc gây mê

마취된 상태

trong tình trạng gây mê

환자를 마취시키다

gây mê cho bệnh nhân

부분 마취제

gây mê cục bộ

전신마취를 하다

gây mê toàn phần

항생제

thuốc kháng sinh

혈압을 재다

đo huyết áp

관류/환류액 순환시키다

truyền đạm

신장

thận

맹장

ruột thừa

아데노이드

bệnh viêm amidan

자궁

tử cung

자궁염

viêm tử cung

자궁절제

cắt tử cung

비염

viêm mũi

알레르기성 비염

viêm mũi dị ứng

부비강염

viêm xoang

만성부비강염

viêm xoang mãn tính

호두염

viêm thanh quản

기관지 폐렴

viêm phế quản

결핵

lao phổi

관절염

viêm khớp

장티푸스

cảm/sốt thương hàn

장염

viêm ruột

급성병

bệnh cấp tính

불면증

chứng mất ngủ

수면제

thuốc ngủ

백내장

bệnh đục thủy tinh thể

결막염

viêm kết mạc

다래끼

lẹo ở mắt

천식

bệnh hen suyễn

뎅구열

bệnh sốt xuất huyết

물리치료

vật lý trị liệu

재활의학

phục hồi chức năng

전통의료, 전통한의학

y học cổ truyền