Y tế nói chung

441 mục

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:

악성

Ác tính

공포증

Ám ảnh (chứng sợ)

편도주위농양

Áp xe quanh a-mi-đan

Âm đạo

음문, 외음부

Âm hộ

음성

Âm tính

음핵

Âm vật

환각

Ảo giác

지방산

Acid béo

편도선

Amydan (hạch hạnh nhân)

환각

Áo giác

지방산

Acid Béo

붕대

Băng bó

일반의사

Bác sĩ đa khoa

방사선과의사

Bác sĩ chuyên khoa X-quang

마취의사

BÁc sĩ gây mê

안과의사

Bác sĩ nhãn khoa

정신과의사

Bác sĩ tâm thần học

아급성

Bán cấp

분무기, 중발기

Bình phun hơi

음낭

Bìu

발바닥, 족저

Bàn chân

주머니, 낭, 방광

Bàng quang

본능

Bản năng

피지

Bã nhờn

크루프

Bạch cầu thanh quản

림프, 임파

Bạch huyết

백혈구

Bạch huyết cầu

전격성

Bạo phát

요원주, 주조

Bó bột

외측

Bên

훙반증

Ban đỏ

황색판증

Ban vàng mí mắt

자반증

Ban xuất huyết

방광

Bọng đái

수포

Bóng nước

화상, 열상

Bỏng, phỏng

콘돔

Bao cao su

음경포피

Bao quy đầu

감돈

Bóp nghẹt(sự)

비만

Béo phì

트리아드, 삼징

Bộ ba, tam chứng

고환염, 정소염

Bộ tinh hoàn

중복감염, 이차감염

Bội nhiễm

선천성의

Bẩm sinh

가루약

Bột

발기불능

Bất lực

합병증, 병발증

Biến chứng

콘딜로마, 변지종

Bướu Condylom

갑상선종

Bướu giáp

용종

Bướu thịt

표재성

Bề mặt

복부

Bụng 배,

염좌

Bong gân

병, 질환

Bệnh

백내장

Bệnh đục thủy tinh thể

백반증

Bệnh bạch biến (lang trắng)

디프테리아

Bệnh bạch cầu

풍진

Bệnh ban đào

산업병, 산업재해

Bệnh công nghiệp

독감

Bệnh cúm

광견병, 공수병

Bệnh dại

콜레라

Bệnh dịch tả

옴, 개선

Bệnh ghẻ

매독

Bệnh giang mai

대상포진

Bệnh Herpes zona

나병, 문둥병

Bệnh hủi

백일해

Bệnh ho gà

성병

Bệnh hoa liễu

결핵

Bệnh lao

임질

Bệnh lậu

뇌혈관질환

Bệnh mạch não

농피증

Bệnh mủ da

내분비질환

Bệnh nội tiết

버짐, 윤선

Bệnh nấm biểu bì

직업병

Bệnh nghề nghiệp

입원환자

Bệnh nhân nội trú

훙역

Bệnh Rubeola

간흡충, 간디스토마

Bệnh sán lá gan nhỏ

신장결석, 신석증

Bệnh sỏi thận

흥역

Bệnh sởi

갑상선중독증

Bệnh tăng năng tuyến giáp

녹내장

Bệnh tăng nhãn áp

변비

Bệnh táo bón

만성폐쇄성폐질환

Bệnh tâm phế mãn

정신질환

Bệnh tâm thần

다낭포신

Bệnh thận đa nang

수신증

Bệnh thận ứ nước

류마치스

Bệnh thấp

퇴행성질환

Bệnh thoái hóa

수두

Bệnh thủy đậu

성홍열

Bệnh tinh hồng nhiệt

말단비대증

Bệnh to viễn cực

축추전방전위증

Bệnh trượt đốt sống

치핵, 치질

Bệnh trĩ

파상풍, 강축

Bệnh uốn ván

건선

Bệnh vảy nến

망막증

Bệnh võng mạc

소아마비

Bệnh viêm tủy xám

특수병원

Bệnh viện đặc biệt

오심, 구역질

Buồn nôn

월경전긴장

Căng thẳng thần kinh

긴장, 과로

Căng thẳng, làm quá sức

곤충

Côn trùng

곤중자상

Côn trùng cắn

근막

Cân mạc

근육

늑간근육

Cơ gian sờn

기관

Cơ quan

괄약근

Cơ thắt

해부학

Cơ thể học

평활근

Cơ trơn

협심증

Cơn đau thắt ngực

실신

Cơn ngất

감각, 지각

Cảm giác

이급후중

Cảm giác buốt mót

오한

Cảm lạnh

절제

Cắt đoạn

편도적제술

Cắt bỏ Amidan

위절제술

Cắt bỏ dạ dày

정관절제술

Cắt bỏ ống tinh

결장적제술

Cắt bỏ kết tràng

비장적출술

Cắt bỏ lá lách

난소적제술

Cắt bỏ noãn sào

폐적축술

Cắt bỏ phổi

용종절제술

Cắt bỏ polip

신장적제술

Cắt bỏ thận

정맥절제술

Cắt bỏ tĩnh mạch

갑상성적제술

Cắt bỏ tuyến giáp

유방적제술

Cắt bỏ vú

포경수술, 환상절개

Cắt bao quy đầu

횡단

Cắt ngang

팔목, 완관절

Cổ tay

복수

Cổ trướng

뇌교

Cầu não, cầu

유사의학

Cận y học

응급처치

Cấp cứu

약물, 투약

Cấp thuốc

급성

Cấp tính

척주

Cột sống

식욕부진

Chán ăn

거식증

Chán ăn do thần kinh, tâm lý

일광화상

Cháy nắng

Chì

근치치료

Chữa tận gốc

침술

Châm cứu

질출혈

Chảy máu âm đạo

비출혈

Chảy máu cam 코피,

출혈

Chảy máu, xuất huyết

고름이나옴, 배농

Chảy mủ

이루

Chảy mủ tai

비루

Chảy mũi

눈물흘림, 누액분비

Chảy nước mắt

산립종

Chắp

흉강천자술

Chọc dò ngực

천자술

Chọc hút

흉막천자

Chọc hút phế mạc

심포천자술

Chọc ngoại tâm nhạc

어지럼증

Chóng mặt

현훈

Chóng mặt

결후

Chỗ sụn thanh quản

농가진

Chốc lở

진단

Chẩn đoán

진찰

Chẩn khám

감별진단

Chẩn đoán phân biệt

외상

Chấn thương

금기증

Chống chỉ định

진경제

Chống co giật

구충제

Chống giun sán

항우울제

Chống trầm cảm

전해질

Chất điện phân

지방

Chất béo

Chấy rận

심장블록, 전도장애

Chẹn tim

적응증

Chỉ định

게실

Chỉ nang

지능지수

Chỉ số thông minh

유뇨증

Chứng đái dầm

요통

Chứng đau lưng

구협염

Chứng đau thắt ngực

고장

Chứng đầy hơi

기관지확장증

Chứng dãn phế quản

간장비대

Chứng gan to

비듬

Chứng gầu

백혈구감소증

Chứng giảm bạch cầu

혈소판감소증

Chứng giảm tiểu cầu

세포감소증

Chứng giảm tế bào

혈전증

Chứng huyết khối

가슴앓이

Chứng ợ nóng, ợ chua

흡수장애

Chứng kém hấp thụ

구내건조증

Chứng khô miệng

배뇨장해

Chứng khó bài niệu

곤란

Chứng khó nuốt

발성곤란증

Chứng khó phát âm

이질

Chứng kiết lỵ

소인증, 왜인증

Chứng lùn

골다공증

Chứng loãng xương

불면증

Chứng mất ngủ

소경, 장님

Chứng mù 실명,

색맹

Chứng mù màu sắc

무도병

Chứng múa giật

극성구토, 구토과다

Chứng nôn nhiều

알콜중독증

Chứng nghiện rượu

복시, 이중시

Chứng nhìn đôi

여성형유방증

Chứng phái nam có vú nữ

건망증

Chứng quên, mất trí nhớ

탈모증

Chứng rụng lông tóc

위하수

Chứng sa dạ dày

코감기

Chứng sổ mũi

광공포증

Chứng sợ ánh sáng

광장공포증

Chứng sợ khoảng rộng

수공포증, 공수병

Chứng sợ nước

악액질

Chứng suy mòn

적혈구증가증, 다혈구혈증

Chứng tăng hồng cầu

혈소판증가증

Chứng tăng tiểu cầu

월경곤란증

Chứng thống kinh

야간뇨

Chứng tiểu đêm

거대겨장

Chứng to đại tràng

우울증

Chứng trầm cảm

다갈증

Chứng uống nhiều

무월경

Chứng vô kinh

황달

Chứng vàng da

청색증

Chứng xanh tím, xanh xao

희모증

Chứng ít lông

정맥내신우촬영법

Chụp bể thận tĩnh mạch

단층활영

Chụp cắt lớp

초음파

Chụp siêu âm

심초음파

Chụp vang siêu âm tim

혈관촬영법

Chụp X quang mạch máu

유방조영술

Chụp X quang tuyến vú

기관지촬영법

Chụp X quang phế quản

죽음

Chết

뇌사

Chết não

생리주기

Chu kỳ kinh nguyệt

동통성경련

Chuột rút

체강천자

Chich rút

협착

Chít hẹp

공막

Củng mạc

경련, 근육수축

Co cứng

전신경련

Co giật

협착

Co hẹp

혈관수축

Co mạch

혈병, 혈전

Cục máu

조류독감

Cúm gà

골극, 돌기

Cựa

대동맥궁

Cung động mạch chủ

인대, 복막의추벽

Dây chằng

탯줄, 제대

Dây rốn

성대

Dây thanh âm

신경

Dây thần kinh

시신경

Dây thần kinh thị giác

좌골신경

Dây thần kinh tọa

정계

Dây tinh

양성

Dương tính

음경

Dương vật

기관지확장제

Dãn phế quản

위, 밥통

Dạ dày

피부

Da

징후

Dấu hiệu

지문

Dấu tay

전이

Di căn

후유증, 속발증

Di chứng

유전학

Di truyền học

유전성의

Di truyền

피하

Dưới da

경막하의

Dưới màng cứng

영양, 음식물

Dinh dưỡng

성욕

Dục năng

특이반응항원

Dị nguyên

특이반응

Dị ứng

기형, 이상증

Dị tật

질분비물

Dịch âm đạo

점액

Dịch nhầy

역학

Dịch tễ học

췌액

Dịch tụy

위액

Dịch vị

예방

Dự phòng

링거액

Dung dịch Ringe’s

내성

Dung nạp

요실금

Đái dầm

혈뇨

Đái máu

천자

Đâm, chọc

S상결장

Đại tràng sigma

다뇨증

Đa niệu

이차성증

Đặc tính sinh dục thứ phát

동화, 인지,, 식별

Đồng nhất hóa

동공, 눈동자

Đồng tử

방사성동위원소

Đồng vị phóng xạ

두통

Đau đầu

산통, 결장의

Đau bụng

급성복증

Đau bụng cấp

담좁성산통

Đau bụng mật

근육통

Đau cơ bắp

신경통

Đau dây thần kinh

늑간신경통

Đau dây thần kinh liên sườn

안두통증

Đau họng

관절통

Đau khớp

연관통

Đau liên quan

흉통

Đau ngực

안구통증

Đau nhãn cầu

이통

Đau tai

삼차신경통

Đau thần kinh ba

좌골신경통

Đau thần kinh tọa

독소

Độc tố

가래, 담

Đờm

점상출혈

Đốm xuất huyết

Đường

혈당

Đường huyết

봉합

Đường khâu

간질

Động kinh

동맥

Động mạch

대퇴동맥

Động mạch đùi

상완 동맥

Động mạch cánh tay

대동맥

Động mạch chủ

폐동맥, 허파동맥

Động mạch phổi

요골 동맥

Động mạch quay

요로

Đường niệu

동물교상

Động vật cắn

조기수축, 기외수축

Đập sớm

뇌줄증, 발작

Đột quỵ

척추

Đốt sống

흉추

Đốt sống ngực

Đốt sống thắt lưng

물다

Đốt, chích, cắn

회복되다

Đỡ

귀먹음, 농

Điếc

심전도

Điện tâm đồ

말초의, 원위의

Đoạn xa

탁한

Đục

패드, 압박붕대

Đệm

정자수계산

Đếm tinh trùng

첨부, 첨단

Đỉnh

디스크,, 원판

Đĩa

추간판

Đĩa liên sống

시속유두

Đĩa thị giác

아킬레스건

Gân, gót

간독성의

Gây độc gan

병원성을가진

Gây bệnh

유도, 감응

Gây cảm ứng

척추마취

Gây mê tủy sống

면역화

Gây miễn dịch

골절

Gãy xương

Gan

지방관

Gan nhiễm mỡ

지혈기, 교압기

Garo xoắn

발꿈치

Gót chân

굴곡

Gấp

이식

Ghép

피부이식

Ghép da

척추후만

Gù lưng

척추후측만성구루병

Gù, vẹo

각막

Giác mạc

건강교육

Giáo dục, chăm sóc sức khỏe

꾀병

Giả bệnh

무산소증

Giảm ô Xy mô

체중감소

Giảm cân

저혈압

Giảm huyết áp

부갑상선기능감소증

Giảm năng cận giáp

발한감소증

Giảm tiết mồ hôi

범혈구감소증

Giảm toàn thể huyết cầu

혈관확장

Giãn mạch

신경매독

Giang mai thần kinh

성교

Giao hợp

사망진단서

Giấy chứng tử

진단서, 의학증면서

Giấy chứng nhận y khoa

충, 기생충

Giun

회층

Giun đũa

요충

Giun kim

구충, 십이지장충, 채독벌레

Giun móc

기생충

Giun sán

면역글로뷸린

Globulin miễn dịch

인공호흡

Hô hấp nhân tạo

혼수

Hôn mê

엉덩이, 고관절

Hông

항상성 (생체)

Hằng định nôi môi

인공적인

Hình giả tạo

Hàm

월경

Hành kinh

재채기

Hắt hơi

점막하

Hạ niêm

신경절, 절종

Hạch

아데노이드

Hạch (hạch hạnh nhân ở họng)

임파절

Hạch bạch huyết

대머리

Hói đầu

양측성

Hai bên

역류

Hồi lưu

대동맥판폐쇄부전

Hồi lưu động mạch chủ

방광요관ㅇ역류

Hồi lưu bàng quang

인공호흡

Hồi sức hô hấp và tuần hoàn

회장

Hồi tràng

동강

Hang

인두

Họng

적혈구

Hồng cầu

적혈구

Hồng huyết cầu

구인두

Họng miệng

우묵함

Hố (fossa) 와,

터어키안

Hố yên

증후근

Hội chứng

수근터널증후군

Hội chứng ống cổ tay

신증후군

Hội chứng hư thận

측두하아관절증후군

Hội chứng khớp thái dương hàm

갱년기증후군

Hội chứng mãn kinh

수면무호흡증

Hội chứng ngừng thở lúc ngủ

금단증상

Hội chứng rút thuốc

에이즈 (후천성면역결핍증)

Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải

과잉운동증후군

Hội chứng tăng động

티체증후군 (늑연골염)

Hội chứng tietz (viêm sụn sườn)

항문

Hậu môn

출산후의

Hậu sản

구심성의

Hướng tâm, hướng vỏ não

찰과상, 표피박리

Hớt ra (sự), mài mòn (sự)

대동맥판협착증

Hẹp động mạch chủ

포경

Hẹp bao quy đầu

척추관 협착증

Hẹp ống tủy sống

유문 협착

Hẹp môn vị

승모판협착

Hẹp van hai lá

기침, 해수

Ho

신경계

Hệ thần kinh

괴사

Hoại tử

갑상선자극호르몬

Hormone kích thích tuyến giáp

성호르몬

Hormone sinh dục

성장호르몬

Hormone tăng trưởng

흡입

Hút

혈압

Huyết áp

수축기혈압

Huyết áp tâm thu

혈청

Huyết thanh

혈청학

Huyết thanh lọc

흡입

Hít, xông

와우각

Ốc tai

주가기, 관장기, 세적기

Ống chích

관, 도관

Ống dẫn

담관

Ống dẫn mật

간관

Ống gan

비루관

Ống mũi lệ

청진기

Ống nghe

위내시경

Ống soi dạ dày

기관지경검사

Ống soi phế quản

소화관

Ống thức ăn

역류, 반추

Ợ, trào ngược

트림

Ợ hơi

이명

Ù tai