Y tế nói chung

441 mục

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:
1

악성

Ác tính

2

공포증

Ám ảnh (chứng sợ)

3

편도주위농양

Áp xe quanh a-mi-đan

4

Âm đạo

5

음문, 외음부

Âm hộ

6

음성

Âm tính

7

음핵

Âm vật

8

환각

Ảo giác

9

지방산

Acid béo

10

편도선

Amydan (hạch hạnh nhân)

11

환각

Áo giác

12

지방산

Acid Béo

13

붕대

Băng bó

14

일반의사

Bác sĩ đa khoa

15

방사선과의사

Bác sĩ chuyên khoa X-quang

16

마취의사

BÁc sĩ gây mê

17

안과의사

Bác sĩ nhãn khoa

18

정신과의사

Bác sĩ tâm thần học

19

아급성

Bán cấp

20

분무기, 중발기

Bình phun hơi

21

음낭

Bìu

22

발바닥, 족저

Bàn chân

23

주머니, 낭, 방광

Bàng quang

24

본능

Bản năng

25

피지

Bã nhờn

26

크루프

Bạch cầu thanh quản

27

림프, 임파

Bạch huyết

28

백혈구

Bạch huyết cầu

29

전격성

Bạo phát

30

요원주, 주조

Bó bột

31

외측

Bên

32

훙반증

Ban đỏ

33

황색판증

Ban vàng mí mắt

34

자반증

Ban xuất huyết

35

방광

Bọng đái

36

수포

Bóng nước

37

화상, 열상

Bỏng, phỏng

38

콘돔

Bao cao su

39

음경포피

Bao quy đầu

40

감돈

Bóp nghẹt(sự)

41

비만

Béo phì

42

트리아드, 삼징

Bộ ba, tam chứng

43

고환염, 정소염

Bộ tinh hoàn

44

중복감염, 이차감염

Bội nhiễm

45

선천성의

Bẩm sinh

46

가루약

Bột

47

발기불능

Bất lực

48

합병증, 병발증

Biến chứng

49

콘딜로마, 변지종

Bướu Condylom

50

갑상선종

Bướu giáp

51

용종

Bướu thịt

52

표재성

Bề mặt

53

복부

Bụng 배,

54

염좌

Bong gân

55

병, 질환

Bệnh

56

백내장

Bệnh đục thủy tinh thể

57

백반증

Bệnh bạch biến (lang trắng)

58

디프테리아

Bệnh bạch cầu

59

풍진

Bệnh ban đào

60

산업병, 산업재해

Bệnh công nghiệp

61

독감

Bệnh cúm

62

광견병, 공수병

Bệnh dại

63

콜레라

Bệnh dịch tả

64

옴, 개선

Bệnh ghẻ

65

매독

Bệnh giang mai

66

대상포진

Bệnh Herpes zona

67

나병, 문둥병

Bệnh hủi

68

백일해

Bệnh ho gà

69

성병

Bệnh hoa liễu

70

결핵

Bệnh lao

71

임질

Bệnh lậu

72

뇌혈관질환

Bệnh mạch não

73

농피증

Bệnh mủ da

74

내분비질환

Bệnh nội tiết

75

버짐, 윤선

Bệnh nấm biểu bì

76

직업병

Bệnh nghề nghiệp

77

입원환자

Bệnh nhân nội trú

78

훙역

Bệnh Rubeola

79

간흡충, 간디스토마

Bệnh sán lá gan nhỏ

80

신장결석, 신석증

Bệnh sỏi thận

81

흥역

Bệnh sởi

82

갑상선중독증

Bệnh tăng năng tuyến giáp

83

녹내장

Bệnh tăng nhãn áp

84

변비

Bệnh táo bón

85

만성폐쇄성폐질환

Bệnh tâm phế mãn

86

정신질환

Bệnh tâm thần

87

다낭포신

Bệnh thận đa nang

88

수신증

Bệnh thận ứ nước

89

류마치스

Bệnh thấp

90

퇴행성질환

Bệnh thoái hóa

91

수두

Bệnh thủy đậu

92

성홍열

Bệnh tinh hồng nhiệt

93

말단비대증

Bệnh to viễn cực

94

축추전방전위증

Bệnh trượt đốt sống

95

치핵, 치질

Bệnh trĩ

96

파상풍, 강축

Bệnh uốn ván

97

건선

Bệnh vảy nến

98

망막증

Bệnh võng mạc

99

소아마비

Bệnh viêm tủy xám

100

특수병원

Bệnh viện đặc biệt

101

오심, 구역질

Buồn nôn

102

월경전긴장

Căng thẳng thần kinh

103

긴장, 과로

Căng thẳng, làm quá sức

104

곤충

Côn trùng

105

곤중자상

Côn trùng cắn

106

근막

Cân mạc

107

근육

108

늑간근육

Cơ gian sờn

109

기관

Cơ quan

110

괄약근

Cơ thắt

111

해부학

Cơ thể học

112

평활근

Cơ trơn

113

협심증

Cơn đau thắt ngực

114

실신

Cơn ngất

115

감각, 지각

Cảm giác

116

이급후중

Cảm giác buốt mót

117

오한

Cảm lạnh

118

절제

Cắt đoạn

119

편도적제술

Cắt bỏ Amidan

120

위절제술

Cắt bỏ dạ dày

121

정관절제술

Cắt bỏ ống tinh

122

결장적제술

Cắt bỏ kết tràng

123

비장적출술

Cắt bỏ lá lách

124

난소적제술

Cắt bỏ noãn sào

125

폐적축술

Cắt bỏ phổi

126

용종절제술

Cắt bỏ polip

127

신장적제술

Cắt bỏ thận

128

정맥절제술

Cắt bỏ tĩnh mạch

129

갑상성적제술

Cắt bỏ tuyến giáp

130

유방적제술

Cắt bỏ vú

131

포경수술, 환상절개

Cắt bao quy đầu

132

횡단

Cắt ngang

133

팔목, 완관절

Cổ tay

134

복수

Cổ trướng

135

뇌교

Cầu não, cầu

136

유사의학

Cận y học

137

응급처치

Cấp cứu

138

약물, 투약

Cấp thuốc

139

급성

Cấp tính

140

척주

Cột sống

141

식욕부진

Chán ăn

142

거식증

Chán ăn do thần kinh, tâm lý

143

일광화상

Cháy nắng

144

Chì

145

근치치료

Chữa tận gốc

146

침술

Châm cứu

147

질출혈

Chảy máu âm đạo

148

비출혈

Chảy máu cam 코피,

149

출혈

Chảy máu, xuất huyết

150

고름이나옴, 배농

Chảy mủ

151

이루

Chảy mủ tai

152

비루

Chảy mũi

153

눈물흘림, 누액분비

Chảy nước mắt

154

산립종

Chắp

155

흉강천자술

Chọc dò ngực

156

천자술

Chọc hút

157

흉막천자

Chọc hút phế mạc

158

심포천자술

Chọc ngoại tâm nhạc

159

어지럼증

Chóng mặt

160

현훈

Chóng mặt

161

결후

Chỗ sụn thanh quản

162

농가진

Chốc lở

163

진단

Chẩn đoán

164

진찰

Chẩn khám

165

감별진단

Chẩn đoán phân biệt

166

외상

Chấn thương

167

금기증

Chống chỉ định

168

진경제

Chống co giật

169

구충제

Chống giun sán

170

항우울제

Chống trầm cảm

171

전해질

Chất điện phân

172

지방

Chất béo

173

Chấy rận

174

심장블록, 전도장애

Chẹn tim

175

적응증

Chỉ định

176

게실

Chỉ nang

177

지능지수

Chỉ số thông minh

178

유뇨증

Chứng đái dầm

179

요통

Chứng đau lưng

180

구협염

Chứng đau thắt ngực

181

고장

Chứng đầy hơi

182

기관지확장증

Chứng dãn phế quản

183

간장비대

Chứng gan to

184

비듬

Chứng gầu

185

백혈구감소증

Chứng giảm bạch cầu

186

혈소판감소증

Chứng giảm tiểu cầu

187

세포감소증

Chứng giảm tế bào

188

혈전증

Chứng huyết khối

189

가슴앓이

Chứng ợ nóng, ợ chua

190

흡수장애

Chứng kém hấp thụ

191

구내건조증

Chứng khô miệng

192

배뇨장해

Chứng khó bài niệu

193

곤란

Chứng khó nuốt

194

발성곤란증

Chứng khó phát âm

195

이질

Chứng kiết lỵ

196

소인증, 왜인증

Chứng lùn

197

골다공증

Chứng loãng xương

198

불면증

Chứng mất ngủ

199

소경, 장님

Chứng mù 실명,

200

색맹

Chứng mù màu sắc

201

무도병

Chứng múa giật

202

극성구토, 구토과다

Chứng nôn nhiều

203

알콜중독증

Chứng nghiện rượu

204

복시, 이중시

Chứng nhìn đôi

205

여성형유방증

Chứng phái nam có vú nữ

206

건망증

Chứng quên, mất trí nhớ

207

탈모증

Chứng rụng lông tóc

208

위하수

Chứng sa dạ dày

209

코감기

Chứng sổ mũi

210

광공포증

Chứng sợ ánh sáng

211

광장공포증

Chứng sợ khoảng rộng

212

수공포증, 공수병

Chứng sợ nước

213

악액질

Chứng suy mòn

214

적혈구증가증, 다혈구혈증

Chứng tăng hồng cầu

215

혈소판증가증

Chứng tăng tiểu cầu

216

월경곤란증

Chứng thống kinh

217

야간뇨

Chứng tiểu đêm

218

거대겨장

Chứng to đại tràng

219

우울증

Chứng trầm cảm

220

다갈증

Chứng uống nhiều

221

무월경

Chứng vô kinh

222

황달

Chứng vàng da

223

청색증

Chứng xanh tím, xanh xao

224

희모증

Chứng ít lông

225

정맥내신우촬영법

Chụp bể thận tĩnh mạch

226

단층활영

Chụp cắt lớp

227

초음파

Chụp siêu âm

228

심초음파

Chụp vang siêu âm tim

229

혈관촬영법

Chụp X quang mạch máu

230

유방조영술

Chụp X quang tuyến vú

231

기관지촬영법

Chụp X quang phế quản

232

죽음

Chết

233

뇌사

Chết não

234

생리주기

Chu kỳ kinh nguyệt

235

동통성경련

Chuột rút

236

체강천자

Chich rút

237

협착

Chít hẹp

238

공막

Củng mạc

239

경련, 근육수축

Co cứng

240

전신경련

Co giật

241

협착

Co hẹp

242

혈관수축

Co mạch

243

혈병, 혈전

Cục máu

244

조류독감

Cúm gà

245

골극, 돌기

Cựa

246

대동맥궁

Cung động mạch chủ

247

인대, 복막의추벽

Dây chằng

248

탯줄, 제대

Dây rốn

249

성대

Dây thanh âm

250

신경

Dây thần kinh

251

시신경

Dây thần kinh thị giác

252

좌골신경

Dây thần kinh tọa

253

정계

Dây tinh

254

양성

Dương tính

255

음경

Dương vật

256

기관지확장제

Dãn phế quản

257

위, 밥통

Dạ dày

258

피부

Da

259

징후

Dấu hiệu

260

지문

Dấu tay

261

전이

Di căn

262

후유증, 속발증

Di chứng

263

유전학

Di truyền học

264

유전성의

Di truyền

265

피하

Dưới da

266

경막하의

Dưới màng cứng

267

영양, 음식물

Dinh dưỡng

268

성욕

Dục năng

269

특이반응항원

Dị nguyên

270

특이반응

Dị ứng

271

기형, 이상증

Dị tật

272

질분비물

Dịch âm đạo

273

점액

Dịch nhầy

274

역학

Dịch tễ học

275

췌액

Dịch tụy

276

위액

Dịch vị

277

예방

Dự phòng

278

링거액

Dung dịch Ringe’s

279

내성

Dung nạp

280

요실금

Đái dầm

281

혈뇨

Đái máu

282

천자

Đâm, chọc

283

S상결장

Đại tràng sigma

284

다뇨증

Đa niệu

285

이차성증

Đặc tính sinh dục thứ phát

286

동화, 인지,, 식별

Đồng nhất hóa

287

동공, 눈동자

Đồng tử

288

방사성동위원소

Đồng vị phóng xạ

289

두통

Đau đầu

290

산통, 결장의

Đau bụng

291

급성복증

Đau bụng cấp

292

담좁성산통

Đau bụng mật

293

근육통

Đau cơ bắp

294

신경통

Đau dây thần kinh

295

늑간신경통

Đau dây thần kinh liên sườn

296

안두통증

Đau họng

297

관절통

Đau khớp

298

연관통

Đau liên quan

299

흉통

Đau ngực

300

안구통증

Đau nhãn cầu

301

이통

Đau tai

302

삼차신경통

Đau thần kinh ba

303

좌골신경통

Đau thần kinh tọa

304

독소

Độc tố

305

가래, 담

Đờm

306

점상출혈

Đốm xuất huyết

307

Đường

308

혈당

Đường huyết

309

봉합

Đường khâu

310

간질

Động kinh

311

동맥

Động mạch

312

대퇴동맥

Động mạch đùi

313

상완 동맥

Động mạch cánh tay

314

대동맥

Động mạch chủ

315

폐동맥, 허파동맥

Động mạch phổi

316

요골 동맥

Động mạch quay

317

요로

Đường niệu

318

동물교상

Động vật cắn

319

조기수축, 기외수축

Đập sớm

320

뇌줄증, 발작

Đột quỵ

321

척추

Đốt sống

322

흉추

Đốt sống ngực

323

Đốt sống thắt lưng

324

물다

Đốt, chích, cắn

325

회복되다

Đỡ

326

귀먹음, 농

Điếc

327

심전도

Điện tâm đồ

328

말초의, 원위의

Đoạn xa

329

탁한

Đục

330

패드, 압박붕대

Đệm

331

정자수계산

Đếm tinh trùng

332

첨부, 첨단

Đỉnh

333

디스크,, 원판

Đĩa

334

추간판

Đĩa liên sống

335

시속유두

Đĩa thị giác

336

아킬레스건

Gân, gót

337

간독성의

Gây độc gan

338

병원성을가진

Gây bệnh

339

유도, 감응

Gây cảm ứng

340

척추마취

Gây mê tủy sống

341

면역화

Gây miễn dịch

342

골절

Gãy xương

343

Gan

344

지방관

Gan nhiễm mỡ

345

지혈기, 교압기

Garo xoắn

346

발꿈치

Gót chân

347

굴곡

Gấp

348

이식

Ghép

349

피부이식

Ghép da

350

척추후만

Gù lưng

351

척추후측만성구루병

Gù, vẹo

352

각막

Giác mạc

353

건강교육

Giáo dục, chăm sóc sức khỏe

354

꾀병

Giả bệnh

355

무산소증

Giảm ô Xy mô

356

체중감소

Giảm cân

357

저혈압

Giảm huyết áp

358

부갑상선기능감소증

Giảm năng cận giáp

359

발한감소증

Giảm tiết mồ hôi

360

범혈구감소증

Giảm toàn thể huyết cầu

361

혈관확장

Giãn mạch

362

신경매독

Giang mai thần kinh

363

성교

Giao hợp

364

사망진단서

Giấy chứng tử

365

진단서, 의학증면서

Giấy chứng nhận y khoa

366

충, 기생충

Giun

367

회층

Giun đũa

368

요충

Giun kim

369

구충, 십이지장충, 채독벌레

Giun móc

370

기생충

Giun sán

371

면역글로뷸린

Globulin miễn dịch

372

인공호흡

Hô hấp nhân tạo

373

혼수

Hôn mê

374

엉덩이, 고관절

Hông

375

항상성 (생체)

Hằng định nôi môi

376

인공적인

Hình giả tạo

377

Hàm

378

월경

Hành kinh

379

재채기

Hắt hơi

380

점막하

Hạ niêm

381

신경절, 절종

Hạch

382

아데노이드

Hạch (hạch hạnh nhân ở họng)

383

임파절

Hạch bạch huyết

384

대머리

Hói đầu

385

양측성

Hai bên

386

역류

Hồi lưu

387

대동맥판폐쇄부전

Hồi lưu động mạch chủ

388

방광요관ㅇ역류

Hồi lưu bàng quang

389

인공호흡

Hồi sức hô hấp và tuần hoàn

390

회장

Hồi tràng

391

동강

Hang

392

인두

Họng

393

적혈구

Hồng cầu

394

적혈구

Hồng huyết cầu

395

구인두

Họng miệng

396

우묵함

Hố (fossa) 와,

397

터어키안

Hố yên

398

증후근

Hội chứng

399

수근터널증후군

Hội chứng ống cổ tay

400

신증후군

Hội chứng hư thận

401

측두하아관절증후군

Hội chứng khớp thái dương hàm

402

갱년기증후군

Hội chứng mãn kinh

403

수면무호흡증

Hội chứng ngừng thở lúc ngủ

404

금단증상

Hội chứng rút thuốc

405

에이즈 (후천성면역결핍증)

Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải

406

과잉운동증후군

Hội chứng tăng động

407

티체증후군 (늑연골염)

Hội chứng tietz (viêm sụn sườn)

408

항문

Hậu môn

409

출산후의

Hậu sản

410

구심성의

Hướng tâm, hướng vỏ não

411

찰과상, 표피박리

Hớt ra (sự), mài mòn (sự)

412

대동맥판협착증

Hẹp động mạch chủ

413

포경

Hẹp bao quy đầu

414

척추관 협착증

Hẹp ống tủy sống

415

유문 협착

Hẹp môn vị

416

승모판협착

Hẹp van hai lá

417

기침, 해수

Ho

418

신경계

Hệ thần kinh

419

괴사

Hoại tử

420

갑상선자극호르몬

Hormone kích thích tuyến giáp

421

성호르몬

Hormone sinh dục

422

성장호르몬

Hormone tăng trưởng

423

흡입

Hút

424

혈압

Huyết áp

425

수축기혈압

Huyết áp tâm thu

426

혈청

Huyết thanh

427

혈청학

Huyết thanh lọc

428

흡입

Hít, xông

429

와우각

Ốc tai

430

주가기, 관장기, 세적기

Ống chích

431

관, 도관

Ống dẫn

432

담관

Ống dẫn mật

433

간관

Ống gan

434

비루관

Ống mũi lệ

435

청진기

Ống nghe

436

위내시경

Ống soi dạ dày

437

기관지경검사

Ống soi phế quản

438

소화관

Ống thức ăn

439

역류, 반추

Ợ, trào ngược

440

트림

Ợ hơi

441

이명

Ù tai