🌾
Nông nghiệp
농업Ngoài ruộng, cánh đồng, trang trại chăn nuôi gà lợn bò
10 bài hội thoại
Bắt đầu cấy lúa
모내기 시작
Cấy lúa ngoài ruộng.
~아/어야 하다Bón phân
비료 주기
Bón phân ngoài đồng.
~(으)면 되다Thu hoạch
수확하기
Thu hoạch lúa vào mùa thu.
~(으)ㄹ 때Nuôi gà
닭 사육
Chăm sóc gà ở trại.
~마다Nuôi lợn
돼지 사육
Quản lý lợn ở trại chăn nuôi.
~지 말다Trang trại bò
소 목장
Chăm sóc bò tại trang trại.
~(으)ㄴ 후에Thu hoạch rau
채소 수확
Thu hoạch rau ngoài đồng.
~는 동안Quản lý nhà kính
온실 관리
Chăm sóc cây trong nhà kính.
~게 하다Chuẩn bị mùa đông
겨울 준비
Dọn dẹp trang trại chuẩn bị cho mùa đông.
~기 전에Sử dụng máy nông nghiệp
농기계 사용
Dùng máy kéo cày ruộng.
~(으)로 ~하다