Phim Hàn

한국 드라마 - Nói về phim truyền hình Hàn.

Ngữ pháp trọng tâm

~(으)ㄴ/는 줄 알았다

Tưởng là...

VD: 끝난 줄 알았어

A=Nam · B=Nữ

친구1

"오징어 게임" 시즌 2 봤어?

Xem "Squid Game" mùa 2 chưa?

친구2

아직! 끝난 줄 알았는데 더 있어?

Chưa! Tưởng hết rồi, còn nữa hả?

친구1

응! 더 긴장감 있어.

Ừ! Hồi hộp hơn nữa.

친구2

스포 하지 마!

Đừng spoil!

친구1

안 해! 직접 봐!

Không! Tự xem đi!

친구2

오늘 밤에 볼게!

Tối nay xem!

Cụm từ trọng tâm

드라마Phim truyền hình
스포(일러)Spoiler/Tiết lộ nội dung

Bài tập