Từ vựng tổng hợp
Tổng cộng 7.659 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
1
소개
Giới thiệu
2
공무원
Công chức
3
관광 가이드
Hướng dẫn viên du lịch
4
주부
Nội trợ
5
약사
Dược sĩ
6
운전기사
Lái xe
7
국적
Quốc tịch
8
직업
Nghề nghiệp
9
학과
Bộ môn
10
학번
Mã số sinh viên
11
학생증
Thẻ sinh viên
12
학교
Trường học
13
극장
Nhà hát
14
우체국
Bưu điện
15
은행
Ngân hàng
16
약국
Hiệu thuốc
17
가게
Cửa hàng
18
사무실
Văn phòng
19
화장실
Phòng vệ sinh
20
어학실
Phòng lab
21
동아리방
Phòng sinh hoạt club
22
운동장
Sân vận động
23
강당
Hội trường, giảng đường lớn
24
세미나실
Semina room
25
서점
Hiệu sách
26
책상
Cái bàn
27
칠판
Cái bảng
28
창문
Cửa sổ
29
지우개
Cục tẩy
30
공책
Quyển vở
31
필통
Hộp bút
32
작다
Nhỏ
33
산책하다
Đi dạo
34
카페
Cafe
35
헬스클럽
Câu lạc bộ thể thao
36
어제
Hôm qua
37
내일
Ngày mai
38
모레
Ngày kia
39
지난해
Năm ngoái 해
40
작년
Năm ngoái
41
금년
Năm nay
42
올해
Năm nay 해
43
다음 해
Năm sau 해
44
내년
Năm sau
45
지난달
Tháng trước
46
이번 달
Tháng này
47
다음 달
Tháng sau
48
지난주
Tuần trước
49
이번 주
Tuần này
50
다음 주
Tuần sau
Trang 1 / 154
← TrướcSau →