Từ vựng tổng hợp
Tổng cộng 7.659 mục
Giọng đọc:Đọc nghĩa:
소개
Giới thiệu
공무원
Công chức
관광 가이드
Hướng dẫn viên du lịch
주부
Nội trợ
약사
Dược sĩ
운전기사
Lái xe
국적
Quốc tịch
직업
Nghề nghiệp
학과
Bộ môn
학번
Mã số sinh viên
학생증
Thẻ sinh viên
학교
Trường học
극장
Nhà hát
우체국
Bưu điện
은행
Ngân hàng
약국
Hiệu thuốc
가게
Cửa hàng
사무실
Văn phòng
화장실
Phòng vệ sinh
어학실
Phòng lab
동아리방
Phòng sinh hoạt club
운동장
Sân vận động
강당
Hội trường, giảng đường lớn
세미나실
Semina room
서점
Hiệu sách
책상
Cái bàn
칠판
Cái bảng
창문
Cửa sổ
지우개
Cục tẩy
공책
Quyển vở
필통
Hộp bút
작다
Nhỏ
산책하다
Đi dạo
카페
Cafe
헬스클럽
Câu lạc bộ thể thao
어제
Hôm qua
내일
Ngày mai
모레
Ngày kia
지난해
Năm ngoái 해
작년
Năm ngoái
금년
Năm nay
올해
Năm nay 해
다음 해
Năm sau 해
내년
Năm sau
지난달
Tháng trước
이번 달
Tháng này
다음 달
Tháng sau
지난주
Tuần trước
이번 주
Tuần này
다음 주
Tuần sau
Trang 1 / 154
← TrướcSau →