Từ vựng tổng hợp

Tổng cộng 7.659 mục

Giọng đọc:
Đọc nghĩa:
1

평일

Ngày thường

2

주중

Ngày trong tuần

3

주말

Cuối tuần

4

강사

Giảng viên

5

설날

Ngày tết

6

계획표

Bảng kế hoạch

7

명절

Ngày lễ, ngày hội

8

그저께

Hôm kia

9

새벽

Sáng sớm

10

Giây

11

일어나다

Thức dậy

12

이를 닦다

Đánh răng

13

세수하다

Rửa mặt

14

출발하다

Xuất phát

15

딸기

Quả dâu

16

액션 영화

Phim hành động

17

야구

Bóng chày

18

고양이

Con mèo

19

골프

Golf

20

공포 영화

Phim kinh dị

21

배구

Bóng chuyền

22

춤을 추다

Nhảy múa

23

무얼 찾으세요?

Anh tìm gì ạ?

24

이거 얼마예요?

Cái này là bao nhiêu?

25

이거 두 개 주세요

Cho tôi 2 cái này

26

너무 비싸요

Đắt quá

27

깎아 주세요

Bớt đi cô

28

8.000원에 드릴게요

Tôi lấy 8.000won thôi nhé

29

싸게 해주세요

Bán giá rẻ thôi, cô

30

다음에 또 오세요

Lần sau lại đến nữa nhé

31

망고

Xoài

32

수박

Dưa hấu

33

문구점

Cửa hàng văn phòng phẩm

34

전자상가

Khu bán hàng điện tử

35

삼겹살

Thịt ba chỉ nướng

36

국수

Bún

37

달다

Ngọt

38

짜다

Mặn

39

시다

Chua

40

맵다

Cay

41

흡연석

Chỗ được hút thuốc lá

42

금연석

Chỗ cấm hút thuốc lá

43

계산서

Phiếu tính tiền

44

레몬

Chanh, lemon

45

인삼차

Trà sâm

46

반찬

Món phụ

47

양쪽

Hai phía, hai bên, lưỡng

48

맞은편

Đối diện

49

현관

Lối vào, cổng vào

50

베란다

Ban công, hành lang, hiên

Trang 2 / 154