Từ vựng tổng hợp
Tổng cộng 7.659 mục
평일
Ngày thường
주중
Ngày trong tuần
주말
Cuối tuần
강사
Giảng viên
설날
Ngày tết
계획표
Bảng kế hoạch
명절
Ngày lễ, ngày hội
그저께
Hôm kia
새벽
Sáng sớm
초
Giây
일어나다
Thức dậy
이를 닦다
Đánh răng
세수하다
Rửa mặt
출발하다
Xuất phát
딸기
Quả dâu
액션 영화
Phim hành động
야구
Bóng chày
고양이
Con mèo
골프
Golf
공포 영화
Phim kinh dị
배구
Bóng chuyền
춤을 추다
Nhảy múa
무얼 찾으세요?
Anh tìm gì ạ?
이거 얼마예요?
Cái này là bao nhiêu?
이거 두 개 주세요
Cho tôi 2 cái này
너무 비싸요
Đắt quá
깎아 주세요
Bớt đi cô
8.000원에 드릴게요
Tôi lấy 8.000won thôi nhé
싸게 해주세요
Bán giá rẻ thôi, cô
다음에 또 오세요
Lần sau lại đến nữa nhé
망고
Xoài
수박
Dưa hấu
문구점
Cửa hàng văn phòng phẩm
전자상가
Khu bán hàng điện tử
삼겹살
Thịt ba chỉ nướng
국수
Bún
달다
Ngọt
짜다
Mặn
시다
Chua
맵다
Cay
흡연석
Chỗ được hút thuốc lá
금연석
Chỗ cấm hút thuốc lá
계산서
Phiếu tính tiền
레몬
Chanh, lemon
인삼차
Trà sâm
반찬
Món phụ
양쪽
Hai phía, hai bên, lưỡng
맞은편
Đối diện
현관
Lối vào, cổng vào
베란다
Ban công, hành lang, hiên