🤝
Bạn bè
친구Gặp gỡ, hẹn hò bạn bè, tâm sự, sinh nhật
10 bài hội thoại
Kết bạn mới
새 친구 사귀기
Làm quen bạn mới ở trường.
~(이)에요/예요Hẹn gặp nhau
약속 잡기
Hẹn lịch gặp mặt bạn bè.
~(으)ㄹ래?Tâm sự nỗi lo
고민 상담
Chia sẻ lo lắng với bạn.
~(으)면 좋겠다Tiệc sinh nhật
생일 파티
Lên kế hoạch tiệc sinh nhật bạn.
~자Kỷ niệm du lịch
여행 추억
Kể chuyện du lịch với bạn.
~았/었던Giới thiệu bạn
친구 소개
Giới thiệu hai người bạn cho nhau.
~(이)라고 하다Tập thể dục cùng nhau
운동 같이 하기
Rủ bạn đi tập thể dục.
~(으)ㄹ까?Cho mượn
빌려주기
Cho bạn mượn đồ.
~아/어도 되다Học cùng nhau
같이 공부하기
Học bài thi cùng bạn.
~는 게 좋겠다Liên lạc lại
다시 연락하기
Liên lạc lại với bạn lâu ngày.
~(으)ㄴ 지 + thời gian + 되다