Hẹn gặp nhau
약속 잡기 - Hẹn lịch gặp mặt bạn bè.
Ngữ pháp trọng tâm
~(으)ㄹ래?
Muốn...không?/Đi...không?
VD: 만날래?
A=Nam · B=Nữ
친구1
이번 주 토요일에 시간 있어?
Thứ Bảy tuần này rảnh không?
친구2
응, 왜?
Ừ, sao?
친구1
오랜만에 만날래?
Lâu rồi gặp nhau không?
친구2
좋아! 어디서?
Tốt! Ở đâu?
친구1
홍대 카페에서 2시에 볼까?
Quán café Hongdae lúc 2h nhé?
친구2
응, 그래! 거기서 보자.
Ừ, ok! Hẹn gặp ở đó.
Cụm từ trọng tâm
약속Cuộc hẹn
오랜만에Lâu rồi