📮
Bưu điện
우체국Gửi thư, bưu kiện, chuyển tiền, đổi tiền
10 bài hội thoại
Gửi thư
편지 보내기
Gửi thư tại bưu điện.
~(으)려고 하다Gửi bưu kiện
소포 보내기
Gửi bưu kiện ra nước ngoài.
~(으)로 보내다Nhận bưu kiện
택배 받기
Đến bưu điện nhận bưu kiện.
~(으)러 오다/가다Mua tem
우표 사기
Mua tem tại bưu điện.
N 주세요Đổi tiền
환전하기
Đổi tiền tại bưu điện.
~(으)로 바꾸다Chuyển tiền
송금하기
Chuyển tiền quốc tế tại bưu điện.
~에게/한테 보내다Khai báo thất lạc
분실 신고
Hỏi về bưu kiện đã gửi mà chưa đến.
~(으)ㄴ 지 + 시간 + 되다Hỏi vị trí thùng thư
우체통 위치
Hỏi vị trí thùng thư gần đây.
~이/가 어디에 있어요?Dịch vụ đóng gói
포장 서비스
Muốn đóng gói đồ để gửi.
~아/어서 보내다Thay đổi địa chỉ
주소 변경 신고
Chuyển nhà nên muốn thay đổi địa chỉ.
~아/어서 ~(으)려고 하다