🧺
Đi chợ
시장Mua rau, thịt, cá, trả giá, hỏi đường trong chợ
10 bài hội thoại
Mua rau
채소 사기
Mua rau ngoài chợ.
~주세요Mua thịt
고기 사기
Mua thịt ở sạp thịt ngoài chợ.
~(으)로 주세요Mua cá
생선 사기
Mua cá ở chợ hải sản.
~어/아 주실 수 있어요?Trả giá
값 깎기
Mặc cả ở chợ.
~(으)면 안 될까요?Mua trái cây
과일 사기
Mua hoa quả ở chợ.
~얼마예요?Mua đồ ăn sẵn
반찬 사기
Mua đồ ăn sẵn (banchan) ở chợ.
~어/아 볼래요?Mua đậu phụ
두부 사기
Mua đậu phụ ở chợ.
~(으)ㄴ/는 거 있어요?Mua gia vị
양념 사기
Mua gia vị ở chợ.
~이/가 있어요?/없어요?Hỏi đường trong chợ
길 물어보기
Hỏi đường đi trong chợ.
~이/가 어디예요?Xin túi đựng
봉지 달라고 하기
Xin túi để đựng đồ.
~좀 ~주세요