🚕
Giao thông
교통Taxi, tàu điện ngầm, hỏi đường
10 bài hội thoại
Đi taxi
택시 타기
Tình huống đi taxi đến nơi cần đến.
~으로 가 주세요Đi tàu điện ngầm
지하철 이용하기
Tình huống hỏi đường ở ga tàu điện ngầm.
~(으)려면 어떻게 해야 돼요?Đi xe buýt
버스 타기
Đợi và lên xe buýt.
~(으)면 되다Nạp thẻ giao thông
교통카드 충전
Nạp tiền thẻ giao thông.
~(으)로 충전하다Mua vé KTX
KTX 예매
Mua vé tàu cao tốc KTX.
~부터 ~까지Hỏi đường
길 묻기
Bị lạc đường và hỏi người qua đường.
~어디에 있어요?/어떻게 가요?Thuê xe đạp
자전거 대여
Thuê xe đạp công cộng.
~(으)려면 ~이/가 필요하다Lỡ xe buýt
버스 농치기
Lỡ xe buýt và đợi chuyến sau.
~아/어 버리다Đi xe khách liên tỉnh
고속버스 타기
Mua vé xe khách ở bến xe.
~에서 ~까지Dùng định vị GPS
네비게이션 사용
Nhờ giúp cài địa chỉ vào GPS.
~아/어 주실 수 있어요?