Tại cửa hàng tiện lợi
편의점에서 - Tình huống mua đồ tại cửa hàng tiện lợi.
Ngữ pháp trọng tâm
~(이)랑 같이
...cùng với...
VD: 이거랑 같이 계산해 주세요
A=Nam · B=Nữ
손님
이거 얼마예요?
Cái này bao nhiêu ạ?
직원
천오백 원이에요.
1.500 won ạ.
손님
이거하고 이거 주세요.
Cho tôi cái này và cái này.
직원
봉투 필요하세요?
Cần túi không ạ?
손님
네, 주세요.
Vâng, cho túi ạ.
직원
총 삼천이백 원입니다.
Tổng cộng 3.200 won ạ.
손님
현금으로 할게요.
Trả tiền mặt ạ.
직원
네, 감사합니다!
Vâng, cảm ơn ạ!
Cụm từ trọng tâm
봉투 필요하세요?Cần túi không ạ?봉투 = túi. 필요하다 = cần. Câu hỏi thường gặp ở cửa hàng tiện lợi.
현금으로 할게요Trả tiền mặt현금 = tiền mặt. ~(으)로 = bằng. 할게요 = sẽ làm (ý định).