🛍️
Mua sắm
쇼핑Hỏi giá, thử đồ, đổi trả, mua tại cửa hàng tiện lợi
10 bài hội thoại
Mua quần áo
옷 사기
Tình huống chọn và mua quần áo tại cửa hàng.
~아/어 보다Tại cửa hàng tiện lợi
편의점에서
Tình huống mua đồ tại cửa hàng tiện lợi.
~(이)랑 같이Đổi trả hàng
환불하기
Tình huống đi trả lại hàng đã mua.
~(으)ㄹ 수 있다/없다Hỏi giảm giá
할인 물어보기
Hỏi xem có đợt sale/giảm giá không.
~(으)ㄴ/는지Đặt hàng online
온라인 주문
Hỏi về đơn hàng đã đặt online.
~(으)ㄴ 지 + 시간Mua giày
신발 사기
Chọn giày ở cửa hàng giày.
~(으)ㄴ/는 거 있어요?Chọn quà tặng
선물 고르기
Nhờ nhân viên giúp chọn quà tặng.
~(으)려고 하다Mua đồ điện tử
전자제품 사기
Mua điện thoại ở cửa hàng điện tử.
~보다 더Mua mỹ phẩm
화장품 사기
Chọn mỹ phẩm tại cửa hàng.
~에 좋다Ở cửa hàng tiện lợi
편의점에서
Mua đồ ở cửa hàng tiện lợi.
~(으)ㄹ까요?