Đổi trả hàng
환불하기 - Tình huống đi trả lại hàng đã mua.
Ngữ pháp trọng tâm
~(으)ㄹ 수 있다/없다
Có thể/Không thể...
VD: 환불할 수 있어요?
A=Nam · B=Nữ
손님
이거 환불하고 싶은데요.
Tôi muốn trả lại cái này.
직원
어떤 문제가 있으세요?
Có vấn đề gì ạ?
손님
사이즈가 안 맞아요. 교환도 가능해요?
Size không vừa. Đổi cũng được không?
직원
네, 교환 가능합니다. 영수증 있으세요?
Vâng, đổi được ạ. Có hóa đơn không?
손님
네, 여기 있어요.
Vâng, đây ạ.
직원
같은 상품 다른 사이즈로 교환해 드릴게요.
Tôi sẽ đổi cho anh/chị cùng sản phẩm size khác.
손님
감사합니다.
Cảm ơn ạ.
Cụm từ trọng tâm
환불하고 싶은데요Muốn trả lại hàng환불 = hoàn tiền/trả hàng. ~고 싶다 = muốn. ~는데요 = nhưng mà (mở lời lịch sự).
교환도 가능해요?Đổi cũng được không?교환 = trao đổi. 가능하다 = có thể. ~도 = cũng.