Thanh toán
계산하기 - Tình huống thanh toán sau khi ăn xong.
Ngữ pháp trọng tâm
~(으)로 결제하다
Thanh toán bằng...
VD: 카드로 결제할 수 있어요?
A=Nam · B=Nữ
손님
저기요, 계산해 주세요.
Anh/chị ơi, tính tiền giúp ạ.
직원
네, 총 이만 오천 원입니다.
Vâng, tổng cộng 25.000 won ạ.
손님
카드로 결제할 수 있어요?
Có thể thanh toán bằng thẻ không?
직원
네, 카드 결제 가능합니다.
Vâng, thanh toán thẻ được ạ.
손님
여기요.
Đây ạ.
직원
감사합니다. 영수증 필요하세요?
Cảm ơn. Anh/chị cần hóa đơn không ạ?
손님
아니요, 괜찮습니다. 맛있었어요!
Không cần đâu ạ. Ngon lắm!
직원
감사합니다. 또 오세요!
Cảm ơn. Hẹn gặp lại ạ!
Cụm từ trọng tâm
계산해 주세요Tính tiền giúp ạ계산 = tính toán/thanh toán. Câu bắt buộc phải biết khi ăn nhà hàng.
카드로 결제할 수 있어요?Có thể thanh toán bằng thẻ không?~(으)로 = bằng (phương tiện). 결제 = thanh toán.
영수증Hóa đơn/biên laiPhát âm: [영수쯩]. Thường hỏi khi tính tiền.