🍜
Nhà hàng
식당Gọi món, hỏi menu, thanh toán, phàn nàn
10 bài hội thoại
Gọi món ăn
음식 주문하기
Tình huống gọi món tại nhà hàng.
~(으)세요Thanh toán
계산하기
Tình huống thanh toán sau khi ăn xong.
~(으)로 결제하다Khi món ăn ra chậm
음식이 늦을 때
Tình huống hỏi nhân viên khi món ăn đã đặt lâu chưa ra.
~아/어야 하다Đặt bàn
예약하기
Gọi điện đặt bàn nhà hàng.
~(으)ㄹ 거예요Gọi thêm banchan
반찬 추가
Xin thêm banchan vì hết.
~좀 더 주세요Đặt đồ ăn giao hàng
배달 주문
Gọi điện đặt đồ ăn giao tận nơi.
~(으)ㄹ 거예요 (추측)Thông báo dị ứng
알레르기 알리기
Thông báo dị ứng thực phẩm cho nhân viên.
~이/가 들어가다Phàn nàn về món ăn
음식 불만
Phàn nàn với nhân viên vì món ăn có vấn đề.
~(으)ㄴ 것 같다Mang về
포장해 가기
Xin đóng gói đồ ăn thừa mang về.
~아/어 주세요Hỏi về menu
메뉴 물어보기
Hỏi chi tiết về các món trong menu.
~지 않다