⚽
Thể thao
스포츠Bóng đá, gym, chạy bộ, bơi lội, leo núi
10 bài hội thoại
Nói về bóng đá
축구 이야기
Nói chuyện bóng đá với bạn.
~잖아(요)Đăng ký gym
헬스장 등록
Đăng ký thành viên phòng gym.
~(으)려고 하다Chạy bộ
달리기
Chạy bộ ở công viên.
~(으)ㄴ 지 + 시간Học bơi
수영 배우기
Bắt đầu học bơi.
~기 시작하다Olympic
올림픽
Xem và nói về Olympic.
~(으)ㄹ 것 같다Xem bóng chày
야구 관람
Xem bóng chày ở sân vận động.
~더라Tập yoga
요가 하기
Nói về lớp yoga.
~(으)ㄴ 후에Chấn thương
부상
Bị thương khi tập thể thao.
~(으)ㄴ/는 바람에Leo núi
등산
Cùng nhau đi leo núi.
~(으)니까Tập giảm cân
다이어트 운동
Bắt đầu tập để giảm cân.
~기로 하다