🎓
Trường học
학교Lớp học, thư viện, ký túc xá, câu lạc bộ
10 bài hội thoại
Nói chuyện với giáo viên
선생님과 대화
Trò chuyện với giáo viên ở trường.
~(으)세요/~(으)십시오Nói chuyện với bạn cùng lớp
반 친구와 대화
Trò chuyện với bạn trước giờ học.
~(으)ㄴ/는 것 같다Đăng ký môn học
수강 신청
Đăng ký môn học đầu kỳ.
~(으)려고 하다Sử dụng thư viện
도서관 이용
Mượn sách ở thư viện trường.
~(으)ㄴ 지 + 시간Căng-tin trường
학생 식당
Ăn trưa ở căng-tin trường.
~(으)ㄹ까?Xin nghỉ học
결석 사유
Báo nghỉ vì bị ốm.
~아/어서 ~못 하다Chuẩn bị thuyết trình
발표 준비
Chuẩn bị thuyết trình cùng nhóm.
~(으)ㄹ까요?Sống ở ký túc xá
기숙사 생활
Nói chuyện với bạn cùng phòng ký túc xá.
~지 말다Tham gia câu lạc bộ
동아리 가입
Muốn tham gia câu lạc bộ trường.
~에 가입하다Xem kết quả học tập
성적 확인
Kiểm tra điểm cuối kỳ.
~(으)ㄴ/는지 모르다