🏠
Nhà trọ
하숙Tìm phòng, hợp đồng, tiếng ồn, sửa chữa, tiện ích
10 bài hội thoại
Tìm phòng trọ
방 구하기
Tìm phòng trọ qua môi giới.
~(으)ㄴ/는 게 있어요?Ký hợp đồng
계약하기
Ký hợp đồng thuê phòng.
~(으)ㄹ 수 있다/없다Hàng xóm ồn
이웃 소음
Phàn nàn tiếng ồn hàng xóm.
~(으)ㄹ 수 없다Yêu cầu sửa chữa
수리 요청
Nhờ sửa khi nhà có vấn đề.
~아/어지다Chuẩn bị chuyển nhà
이사 준비
Chuẩn bị chuyển nhà.
~기 전에Hóa đơn tiện ích
공과금
Nói về tiền điện nước.
~(으)ㄴ/는 것 같다Ở chung phòng
룸메이트 생활
Đặt quy tắc với bạn cùng phòng.
~기로 하다Trả phòng trọ
퇴실
Trả phòng và lấy lại tiền cọc.
~아/어 주시다Kiểm tra tiện nghi
시설 확인
Xem phòng và kiểm tra tiện nghi.
~(이)나 있어요?Nhận hàng giao
택배 수령
Nhận hàng khi không có nhà.
~아/어 놓다